The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản xử lý hiện trường tiếng Anh là gì?

biên bản xử lý hiện trường tiếng Anh là site incident handling report /saɪt ˈɪnsɪdənt ˈhændlɪŋ rɪˈpɔːt/. Bản ghi chép về các hành động và kết quả xử lý tại hiện trường một vụ việc hoặc sự cố.

Hình minh hoạ "biên bản xử lý hiện trường" tiếng Anh là "site incident handling report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

site incident handling report

Danh từ
/saɪt ˈɪnsɪdənt ˈhændlɪŋ rɪˈpɔːt/

Ví dụ câu với biên bản xử lý hiện trường / site incident handling report

  1. 1

    Cảnh sát đã lập biên bản xử lý hiện trường sau vụ tai nạn.

    The police filed a site incident handling report after the accident.

  2. 2

    Nhân viên ghi lại biên bản xử lý hiện trường để làm bằng chứng.

    The staff recorded the site incident handling report as evidence.

Ghi chú dùng từ biên bản xử lý hiện trường

Biên bản xử lý hiện trường là tài liệu ghi lại quá trình xử lý sự cố tại hiện trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'incident report' (báo cáo sự cố), 'investigation report' (báo cáo điều tra), và 'evidence' (bằng chứng).

Video minh hoạ biên bản xử lý hiện trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản xử lý hiện trường

Câu hỏi thường gặp về "biên bản xử lý hiện trường"

Biên bản xử lý hiện trường tiếng Anh là gì?

Biên bản xử lý hiện trường tiếng Anh là "site incident handling report" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép về các hành động và kết quả xử lý tại hiện trường một vụ việc hoặc sự cố.

"site incident handling report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"site incident handling report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản xử lý hiện trường". Biên bản xử lý hiện trường là tài liệu ghi lại quá trình xử lý sự cố tại hiện trường.

Phát âm "site incident handling report" như thế nào?

"site incident handling report" có phiên âm IPA /saɪt ˈɪnsɪdənt ˈhændlɪŋ rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "site incident handling report"?

The police filed a site incident handling report after the accident. — Cảnh sát đã lập biên bản xử lý hiện trường sau vụ tai nạn.