Tiếng Việt
Xua tan mệt mỏi tiếng Anh là gì?
xua tan mệt mỏi tiếng Anh là relieve fatigue /rɪˈliːv fəˈtiːɡ/. Giảm bớt cảm giác mệt mỏi hoặc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relieve fatigue
Ví dụ câu với xua tan mệt mỏi / relieve fatigue
- 1
Tôi thích đi bộ để xua tan mệt mỏi sau một ngày làm việc căng thẳng.
I like to walk to relieve fatigue after a stressful day at work.
- 2
Ăn uống đầy đủ giúp xua tan mệt mỏi và lấy lại năng lượng.
Eating well helps to relieve fatigue and regain energy.
Ghi chú dùng từ xua tan mệt mỏi
Xua tan mệt mỏi là hành động làm giảm cảm giác mệt mỏi. Các từ liên quan: 'refresh' (làm mới), 'rejuvenate' (làm trẻ lại), 'energize' (làm tràn đầy năng lượng).
Video minh hoạ xua tan mệt mỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xua tan mệt mỏi
Câu hỏi thường gặp về "xua tan mệt mỏi"
Xua tan mệt mỏi tiếng Anh là gì?
Xua tan mệt mỏi tiếng Anh là "relieve fatigue" (động từ), nghĩa là: Giảm bớt cảm giác mệt mỏi hoặc căng thẳng.
"relieve fatigue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relieve fatigue" nghĩa tiếng Việt là "xua tan mệt mỏi". Xua tan mệt mỏi là hành động làm giảm cảm giác mệt mỏi.
Phát âm "relieve fatigue" như thế nào?
"relieve fatigue" có phiên âm IPA /rɪˈliːv fəˈtiːɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relieve fatigue"?
I like to walk to relieve fatigue after a stressful day at work. — Tôi thích đi bộ để xua tan mệt mỏi sau một ngày làm việc căng thẳng.