The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất hóa đơn đỏ tiếng Anh là gì?

xuất hóa đơn đỏ tiếng Anh là issue the red invoice /ˈɪʃu ðə rɛd ˈɪnvɔɪs/. Thực hiện việc phát hành hóa đơn đỏ cho khách hàng theo quy định của pháp luật thuế.

Hình minh hoạ "xuất hóa đơn đỏ" tiếng Anh là "issue the red invoice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

issue the red invoice

Động từ
/ˈɪʃu ðə rɛd ˈɪnvɔɪs/

Ví dụ câu với xuất hóa đơn đỏ / issue the red invoice

  1. 1

    Công ty sẽ xuất hóa đơn đỏ cho khách hàng sau khi giao hàng.

    The company will issue the red invoice to the customer after delivery.

  2. 2

    Bạn cần xuất hóa đơn đỏ để được khấu trừ thuế.

    You need to issue the red invoice to claim tax deductions.

Ghi chú dùng từ xuất hóa đơn đỏ

Xuất hóa đơn đỏ là hành động phát hành hóa đơn đỏ theo quy định của pháp luật thuế Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: hóa đơn đỏ (red invoice), thuế (tax), khấu trừ (deduction).

Video minh hoạ xuất hóa đơn đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất hóa đơn đỏ

Câu hỏi thường gặp về "xuất hóa đơn đỏ"

Xuất hóa đơn đỏ tiếng Anh là gì?

Xuất hóa đơn đỏ tiếng Anh là "issue the red invoice" (động từ), nghĩa là: Thực hiện việc phát hành hóa đơn đỏ cho khách hàng theo quy định của pháp luật thuế.

"issue the red invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"issue the red invoice" nghĩa tiếng Việt là "xuất hóa đơn đỏ". Xuất hóa đơn đỏ là hành động phát hành hóa đơn đỏ theo quy định của pháp luật thuế Việt Nam.

Phát âm "issue the red invoice" như thế nào?

"issue the red invoice" có phiên âm IPA /ˈɪʃu ðə rɛd ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "issue the red invoice"?

The company will issue the red invoice to the customer after delivery. — Công ty sẽ xuất hóa đơn đỏ cho khách hàng sau khi giao hàng.