The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất huyết não tiếng Anh là gì?

xuất huyết não tiếng Anh là intracranial hemorrhage /ˌɪntrəˈkreɪnɪəlˈhɛmərɪʤ/. Xuất huyết não là tình trạng máu chảy ra khỏi mạch máu trong não, gây tổn thương mô não.

Hình minh hoạ "xuất huyết não" tiếng Anh là "intracranial hemorrhage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intracranial hemorrhage

Danh từ
/ˌɪntrəˈkreɪnɪəlˈhɛmərɪʤ/

Ví dụ câu với xuất huyết não / intracranial hemorrhage

  1. 1

    Bệnh nhân bị xuất huyết não cần được cấp cứu kịp thời.

    The patient with intracranial hemorrhage requires immediate medical attention.

  2. 2

    Xuất huyết não có thể do cao huyết áp hoặc chấn thương.

    Intracranial hemorrhage can be caused by hypertension or trauma.

Ghi chú dùng từ xuất huyết não

Xuất huyết não là dạng xuất huyết trong sọ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hemorrhage' (xuất huyết), 'stroke' (đột quỵ), 'brain injury' (chấn thương não).

Video minh hoạ xuất huyết não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất huyết não

Câu hỏi thường gặp về "xuất huyết não"

Xuất huyết não tiếng Anh là gì?

Xuất huyết não tiếng Anh là "intracranial hemorrhage" (danh từ), nghĩa là: Xuất huyết não là tình trạng máu chảy ra khỏi mạch máu trong não, gây tổn thương mô não.

"intracranial hemorrhage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intracranial hemorrhage" nghĩa tiếng Việt là "xuất huyết não". Xuất huyết não là dạng xuất huyết trong sọ.

Phát âm "intracranial hemorrhage" như thế nào?

"intracranial hemorrhage" có phiên âm IPA /ˌɪntrəˈkreɪnɪəlˈhɛmərɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intracranial hemorrhage"?

The patient with intracranial hemorrhage requires immediate medical attention. — Bệnh nhân bị xuất huyết não cần được cấp cứu kịp thời.