Tiếng Việt
Xuất huyết tiếng Anh là gì?
xuất huyết tiếng Anh là hemorrhage /ˈhɛmərɪʤ/. Chảy máu nội hoặc ngoại do vỡ mạch máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hemorrhage
Ví dụ câu với xuất huyết / hemorrhage
- 1
Bệnh nhân bị xuất huyết não cần được cấp cứu ngay lập tức.
The patient suffered a brain hemorrhage and needed immediate medical attention.
- 2
Xuất huyết tiêu hóa có thể do loét dạ dày gây ra.
Gastrointestinal hemorrhage can be caused by a stomach ulcer.
Ghi chú dùng từ xuất huyết
Xuất huyết là tình trạng chảy máu trong hoặc ngoài cơ thể do vỡ mạch máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bleeding' (chảy máu), 'hemorrhagic' (xuất huyết), 'vascular rupture' (vỡ mạch máu).
Video minh hoạ xuất huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất huyết
- xuất huyết nãointracranial hemorrhage
- xuất huyết bao tửgastrointestinal bleeding
- xuất huyết dạ dàygastrointestinal bleeding
- xuất huyết dưới dasubcutaneous bleeding
- xuấtIssue
- huyếtanimal blood
- sự xuất huyếtHemorrhage
- ban xuất huyếtPetechiae
- sốt xuất huyếtdengue fever
- sốt xuất huyết nãoCerebral hemorrhagic fever
- bệnh sốt xuất huyếtdengue fever
- xuất véTicket issuance
Câu hỏi thường gặp về "xuất huyết"
Xuất huyết tiếng Anh là gì?
Xuất huyết tiếng Anh là "hemorrhage" (danh từ), nghĩa là: Chảy máu nội hoặc ngoại do vỡ mạch máu.
"hemorrhage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hemorrhage" nghĩa tiếng Việt là "xuất huyết". Xuất huyết là tình trạng chảy máu trong hoặc ngoài cơ thể do vỡ mạch máu.
Phát âm "hemorrhage" như thế nào?
"hemorrhage" có phiên âm IPA /ˈhɛmərɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hemorrhage"?
The patient suffered a brain hemorrhage and needed immediate medical attention. — Bệnh nhân bị xuất huyết não cần được cấp cứu ngay lập tức.