The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất khẩu lao động tiếng Anh là gì?

xuất khẩu lao động tiếng Anh là labor export /ˈleɪbər ˈɛkspɔrt/. Việc đưa lao động Việt Nam ra nước ngoài để làm việc nhằm mục đích kiếm tiền và phát triển kỹ năng.

Hình minh hoạ "xuất khẩu lao động" tiếng Anh là "labor export"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

labor export

Danh từ
/ˈleɪbər ˈɛkspɔrt/

Ví dụ câu với xuất khẩu lao động / labor export

  1. 1

    Nhiều người Việt Nam đi xuất khẩu lao động ở Nhật Bản để có thu nhập cao hơn.

    Many Vietnamese workers go abroad for labor export to Japan to earn higher income.

  2. 2

    Chính phủ đang thúc đẩy xuất khẩu lao động để giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nước.

    The government is promoting labor export to reduce domestic unemployment.

Ghi chú dùng từ xuất khẩu lao động

Xuất khẩu lao động là hoạt động đưa người lao động ra nước ngoài làm việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'migration' (di cư), 'overseas employment' (việc làm ở nước ngoài), và 'remittance' (kiều hối).

Video minh hoạ xuất khẩu lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất khẩu lao động

Câu hỏi thường gặp về "xuất khẩu lao động"

Xuất khẩu lao động tiếng Anh là gì?

Xuất khẩu lao động tiếng Anh là "labor export" (danh từ), nghĩa là: Việc đưa lao động Việt Nam ra nước ngoài để làm việc nhằm mục đích kiếm tiền và phát triển kỹ năng.

"labor export" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"labor export" nghĩa tiếng Việt là "xuất khẩu lao động". Xuất khẩu lao động là hoạt động đưa người lao động ra nước ngoài làm việc.

Phát âm "labor export" như thế nào?

"labor export" có phiên âm IPA /ˈleɪbər ˈɛkspɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "labor export"?

Many Vietnamese workers go abroad for labor export to Japan to earn higher income. — Nhiều người Việt Nam đi xuất khẩu lao động ở Nhật Bản để có thu nhập cao hơn.