Tiếng Việt
Nhân viên xuất sắc của năm tiếng Anh là gì?
nhân viên xuất sắc của năm tiếng Anh là employee of the year /ɛmˈplɔɪi ʌv ðə jɪr/. Nhân viên xuất sắc nhất trong năm, người được công nhận vì thành tích nổi bật trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
employee of the year
Ví dụ câu với nhân viên xuất sắc của năm / employee of the year
- 1
Cô ấy đã nhận danh hiệu nhân viên xuất sắc của năm nhờ thành tích xuất sắc trong dự án.
She received the employee of the year award for her outstanding performance in the project.
- 2
Chúng tôi tổ chức lễ trao giải để vinh danh nhân viên xuất sắc của năm.
We held an award ceremony to honor the employee of the year.
Ghi chú dùng từ nhân viên xuất sắc của năm
Thuật ngữ này dùng để chỉ nhân viên xuất sắc nhất trong một năm, thường được trao thưởng trong các công ty. Các từ liên quan gồm 'performance' (hiệu suất), 'award' (giải thưởng), 'recognition' (sự công nhận).
Video minh hoạ nhân viên xuất sắc của năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên xuất sắc của năm
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên xuất sắc của năm"
Nhân viên xuất sắc của năm tiếng Anh là gì?
Nhân viên xuất sắc của năm tiếng Anh là "employee of the year" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên xuất sắc nhất trong năm, người được công nhận vì thành tích nổi bật trong công việc.
"employee of the year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"employee of the year" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên xuất sắc của năm". Thuật ngữ này dùng để chỉ nhân viên xuất sắc nhất trong một năm, thường được trao thưởng trong các công ty.
Phát âm "employee of the year" như thế nào?
"employee of the year" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪi ʌv ðə jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "employee of the year"?
She received the employee of the year award for her outstanding performance in the project. — Cô ấy đã nhận danh hiệu nhân viên xuất sắc của năm nhờ thành tích xuất sắc trong dự án.