Tiếng Việt
Xuất gia tiếng Anh là gì?
xuất gia tiếng Anh là ordination /ˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən/. Lễ thọ giới xuất gia trong Phật giáo, khi một người trở thành tu sĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ordination
Ví dụ câu với xuất gia / ordination
- 1
Anh ấy đã nhận lễ xuất gia vào tháng trước.
He took ordination last month.
- 2
Lễ xuất gia là bước ngoặt trong đời của người tu sĩ.
Ordination is a turning point in a monk’s life.
Ghi chú dùng từ xuất gia
Xuất gia là quá trình trở thành tu sĩ Phật giáo. Các từ liên quan gồm có: monk (tu sĩ), vow (lời thề), monastery (tu viện).
Video minh hoạ xuất gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xuất gia
Câu hỏi thường gặp về "xuất gia"
Xuất gia tiếng Anh là gì?
Xuất gia tiếng Anh là "ordination" (danh từ), nghĩa là: Lễ thọ giới xuất gia trong Phật giáo, khi một người trở thành tu sĩ.
"ordination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ordination" nghĩa tiếng Việt là "xuất gia". Xuất gia là quá trình trở thành tu sĩ Phật giáo.
Phát âm "ordination" như thế nào?
"ordination" có phiên âm IPA /ˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ordination"?
He took ordination last month. — Anh ấy đã nhận lễ xuất gia vào tháng trước.