The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xức dầu tiếng Anh là gì?

xức dầu tiếng Anh là apply medicated oil /əˈplaɪ ˈmɛdɪkeɪtɪd ɔɪl/. Thoa dầu thuốc lên da để điều trị hoặc làm dịu.

Hình minh hoạ "xức dầu" tiếng Anh là "apply medicated oil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apply medicated oil

Cụm từ
/əˈplaɪ ˈmɛdɪkeɪtɪd ɔɪl/

Ví dụ câu với xức dầu / apply medicated oil

  1. 1

    Tôi thường xức dầu trị cảm lạnh khi cảm thấy mệt mỏi.

    I often apply medicated oil when I feel tired from a cold.

  2. 2

    Cô ấy đã xức dầu để giảm đau nhức cơ thể.

    She applied medicated oil to relieve her body aches.

Ghi chú dùng từ xức dầu

Xức dầu là hành động thoa dầu thuốc lên da để điều trị hoặc giảm đau. Các từ liên quan: 'massage' (mát-xa), 'ointment' (thuốc mỡ), 'liniment' (dầu xoa bóp).

Video minh hoạ xức dầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xức dầu

Câu hỏi thường gặp về "xức dầu"

Xức dầu tiếng Anh là gì?

Xức dầu tiếng Anh là "apply medicated oil" (cụm từ), nghĩa là: Thoa dầu thuốc lên da để điều trị hoặc làm dịu.

"apply medicated oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apply medicated oil" nghĩa tiếng Việt là "xức dầu". Xức dầu là hành động thoa dầu thuốc lên da để điều trị hoặc giảm đau.

Phát âm "apply medicated oil" như thế nào?

"apply medicated oil" có phiên âm IPA /əˈplaɪ ˈmɛdɪkeɪtɪd ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apply medicated oil"?

I often apply medicated oil when I feel tired from a cold. — Tôi thường xức dầu trị cảm lạnh khi cảm thấy mệt mỏi.