Tiếng Việt
Xuống cấp tiếng Anh là gì?
xuống cấp tiếng Anh là be downgraded /bi ˈdaʊnˈgreɪdəd/. bị hạ cấp, mất cấp bậc hoặc vị trí cao hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be downgraded
Ví dụ câu với xuống cấp / be downgraded
- 1
Anh ấy bị xuống cấp trong công việc sau khi công ty cắt giảm nhân sự.
He was downgraded in his job after the company laid off staff.
- 2
Chức vụ của cô ấy bị xuống cấp do những sai lầm trong dự án.
Her position was downgraded due to mistakes in the project.
Ghi chú dùng từ xuống cấp
Xuống cấp là hành động hoặc trạng thái bị giảm cấp hoặc vị trí. Các từ liên quan gồm 'promote' (thăng chức), 'upgrade' (nâng cấp), 'demote' (giáng chức).
Video minh hoạ xuống cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuống cấp
Câu hỏi thường gặp về "xuống cấp"
Xuống cấp tiếng Anh là gì?
Xuống cấp tiếng Anh là "be downgraded" (động từ), nghĩa là: bị hạ cấp, mất cấp bậc hoặc vị trí cao hơn.
"be downgraded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be downgraded" nghĩa tiếng Việt là "xuống cấp". Xuống cấp là hành động hoặc trạng thái bị giảm cấp hoặc vị trí.
Phát âm "be downgraded" như thế nào?
"be downgraded" có phiên âm IPA /bi ˈdaʊnˈgreɪdəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be downgraded"?
He was downgraded in his job after the company laid off staff. — Anh ấy bị xuống cấp trong công việc sau khi công ty cắt giảm nhân sự.