The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xương người tiếng Anh là gì?

xương người tiếng Anh là human bone /ˈhjumən boʊn/. Xương người là các cấu trúc cứng tạo thành bộ xương của con người, giúp giữ hình dạng và bảo vệ các cơ quan nội tạng.

Hình minh hoạ "xương người" tiếng Anh là "human bone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

human bone

Danh từ
/ˈhjumən boʊn/

Ví dụ câu với xương người / human bone

  1. 1

    Xương người bao gồm nhiều loại như xương sọ, xương cánh tay và xương chân.

    The human bone structure is complex and includes various types such as the skull, arm bones, and leg bones.

  2. 2

    Chấn thương xương người có thể gây ra đau đớn và hạn chế vận động.

    Injuries to the human bones can cause pain and limit mobility.

Ghi chú dùng từ xương người

Xương người là phần quan trọng của hệ xương, gồm các loại như xương sọ, xương đùi, xương cánh tay. Các thuật ngữ liên quan: 'skeleton' (bộ xương), 'bone marrow' (tủy xương), 'fracture' (gãy xương).

Video minh hoạ xương người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xương người

Câu hỏi thường gặp về "xương người"

Xương người tiếng Anh là gì?

Xương người tiếng Anh là "human bone" (danh từ), nghĩa là: Xương người là các cấu trúc cứng tạo thành bộ xương của con người, giúp giữ hình dạng và bảo vệ các cơ quan nội tạng.

"human bone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"human bone" nghĩa tiếng Việt là "xương người". Xương người là phần quan trọng của hệ xương, gồm các loại như xương sọ, xương đùi, xương cánh tay.

Phát âm "human bone" như thế nào?

"human bone" có phiên âm IPA /ˈhjumən boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "human bone"?

The human bone structure is complex and includes various types such as the skull, arm bones, and leg bones. — Xương người bao gồm nhiều loại như xương sọ, xương cánh tay và xương chân.