Tiếng Việt
Xuyên không tiếng Anh là gì?
xuyên không tiếng Anh là Time-travel /ˈtaɪm ˌtrævəl/. Đi du hành qua thời gian để đến quá khứ hoặc tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Time-travel
Ví dụ câu với xuyên không / Time-travel
- 1
Trong câu chuyện, nhân vật chính xuyên không về quá khứ để thay đổi lịch sử.
In the story, the main character time-travels to the past to change history.
- 2
Phim này kể về một người xuyên không đến tương lai xa xôi.
This movie is about a person who time-travels to a distant future.
Ghi chú dùng từ xuyên không
Xuyên không là hành động du hành qua thời gian, thường xuất hiện trong thể loại khoa học viễn tưởng. Các từ liên quan: 'time machine' (máy thời gian), 'temporal' (thuộc về thời gian), 'paradox' (nghịch lý thời gian).
Video minh hoạ xuyên không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuyên không
Câu hỏi thường gặp về "xuyên không"
Xuyên không tiếng Anh là gì?
Xuyên không tiếng Anh là "Time-travel" (động từ), nghĩa là: Đi du hành qua thời gian để đến quá khứ hoặc tương lai.
"Time-travel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Time-travel" nghĩa tiếng Việt là "xuyên không". Xuyên không là hành động du hành qua thời gian, thường xuất hiện trong thể loại khoa học viễn tưởng.
Phát âm "Time-travel" như thế nào?
"Time-travel" có phiên âm IPA /ˈtaɪm ˌtrævəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Time-travel"?
In the story, the main character time-travels to the past to change history. — Trong câu chuyện, nhân vật chính xuyên không về quá khứ để thay đổi lịch sử.