The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ý kiến phản biện tiếng Anh là gì?

ý kiến phản biện tiếng Anh là counterargument /ˈkaʊn.t̬ɚ.ɑːr.ɡjə.mənt/. Lập luận phản bác lại ý kiến hoặc luận điểm của người khác trong tranh luận hoặc tranh cãi.

Hình minh hoạ "ý kiến phản biện" tiếng Anh là "counterargument"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

counterargument

Danh từ
/ˈkaʊn.t̬ɚ.ɑːr.ɡjə.mənt/

Ví dụ câu với ý kiến phản biện / counterargument

  1. 1

    Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã đưa ra một ý kiến phản biện mạnh mẽ để chống lại luận điểm của đối phương.

    During the debate, he presented a strong counterargument to oppose the opponent's point.

  2. 2

    Ý kiến phản biện giúp cuộc tranh luận trở nên công bằng và toàn diện hơn.

    Counterarguments make the debate fairer and more comprehensive.

Ghi chú dùng từ ý kiến phản biện

Ý kiến phản biện là một phần quan trọng trong tranh luận để kiểm tra tính hợp lý của ý kiến. Các từ liên quan: 'argument' (lập luận), 'debate' (tranh luận), 'rebuttal' (phản biện).

Video minh hoạ ý kiến phản biện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ý kiến phản biện

Câu hỏi thường gặp về "ý kiến phản biện"

Ý kiến phản biện tiếng Anh là gì?

Ý kiến phản biện tiếng Anh là "counterargument" (danh từ), nghĩa là: Lập luận phản bác lại ý kiến hoặc luận điểm của người khác trong tranh luận hoặc tranh cãi.

"counterargument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"counterargument" nghĩa tiếng Việt là "ý kiến phản biện". Ý kiến phản biện là một phần quan trọng trong tranh luận để kiểm tra tính hợp lý của ý kiến.

Phát âm "counterargument" như thế nào?

"counterargument" có phiên âm IPA /ˈkaʊn.t̬ɚ.ɑːr.ɡjə.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "counterargument"?

During the debate, he presented a strong counterargument to oppose the opponent's point. — Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã đưa ra một ý kiến phản biện mạnh mẽ để chống lại luận điểm của đối phương.