Tiếng Việt
Ý thức bảo vệ môi trường tiếng Anh là gì?
ý thức bảo vệ môi trường tiếng Anh là environmental awareness /ɪnˌvaɪrənˈmentl əˈweərnəs/. Ý thức về việc bảo vệ môi trường, nhận thức về tầm quan trọng của việc giữ gìn môi trường sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
environmental awareness
Ví dụ câu với ý thức bảo vệ môi trường / environmental awareness
- 1
Chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.
We need to raise environmental awareness to reduce pollution.
- 2
Giáo dục về ý thức bảo vệ môi trường rất quan trọng cho thế hệ tương lai.
Education on environmental awareness is crucial for the future generations.
Ghi chú dùng từ ý thức bảo vệ môi trường
Ý thức bảo vệ môi trường là khả năng và ý chí của con người trong việc giữ gìn và bảo vệ môi trường sống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sustainable development' (phát triển bền vững), 'pollution' (ô nhiễm), 'conservation' (bảo tồn).
Video minh hoạ ý thức bảo vệ môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ý thức bảo vệ môi trường
Câu hỏi thường gặp về "ý thức bảo vệ môi trường"
Ý thức bảo vệ môi trường tiếng Anh là gì?
Ý thức bảo vệ môi trường tiếng Anh là "environmental awareness" (danh từ), nghĩa là: Ý thức về việc bảo vệ môi trường, nhận thức về tầm quan trọng của việc giữ gìn môi trường sống.
"environmental awareness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"environmental awareness" nghĩa tiếng Việt là "ý thức bảo vệ môi trường". Ý thức bảo vệ môi trường là khả năng và ý chí của con người trong việc giữ gìn và bảo vệ môi trường sống.
Phát âm "environmental awareness" như thế nào?
"environmental awareness" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmentl əˈweərnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "environmental awareness"?
We need to raise environmental awareness to reduce pollution. — Chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.