Tiếng Việt
Yến tiệc tiếng Anh là gì?
yến tiệc tiếng Anh là feast /fiːst/. bữa tiệc lớn, thường dành cho nhiều người, để ăn uống và vui chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feast
Ví dụ câu với yến tiệc / feast
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một yến tiệc lớn để chào mừng ngày cưới.
They hosted a grand feast to celebrate their wedding.
- 2
Yến tiệc cuối năm của công ty rất hoành tráng và vui vẻ.
The company's year-end feast was spectacular and fun.
Ghi chú dùng từ yến tiệc
Yến tiệc là một buổi tiệc lớn, thường dùng để kỷ niệm hoặc chúc mừng. Các từ liên quan gồm 'banquet' (tiệc lớn), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'gathering' (tụ họp).
Video minh hoạ yến tiệc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yến tiệc
Câu hỏi thường gặp về "yến tiệc"
Yến tiệc tiếng Anh là gì?
Yến tiệc tiếng Anh là "feast" (danh từ), nghĩa là: bữa tiệc lớn, thường dành cho nhiều người, để ăn uống và vui chơi.
"feast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feast" nghĩa tiếng Việt là "yến tiệc". Yến tiệc là một buổi tiệc lớn, thường dùng để kỷ niệm hoặc chúc mừng.
Phát âm "feast" như thế nào?
"feast" có phiên âm IPA /fiːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feast"?
They hosted a grand feast to celebrate their wedding. — Chúng tôi đã tổ chức một yến tiệc lớn để chào mừng ngày cưới.