Tiếng Việt
Khao binh tiếng Anh là gì?
khao binh tiếng Anh là give a feast to the troops /ɡɪv ə fist tu ðə trup/. Tổ chức tiệc để đãi quân lính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give a feast to the troops
Ví dụ câu với khao binh / give a feast to the troops
- 1
Chúng tôi sẽ give a feast to the troops sau chiến thắng.
Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc đãi quân sau chiến thắng.
- 2
Họ đã give a feast to the troops để nâng cao tinh thần.
Họ đã tổ chức tiệc để nâng cao tinh thần cho binh lính.
Ghi chú dùng từ khao binh
Khao binh là hành động tổ chức tiệc đãi quân lính để thể hiện lòng biết ơn hoặc nâng cao tinh thần. Các từ liên quan: 'feast' (tiệc), 'celebrate' (ăn mừng), 'military' (quân sự).
Video minh hoạ khao binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khao binh
Câu hỏi thường gặp về "khao binh"
Khao binh tiếng Anh là gì?
Khao binh tiếng Anh là "give a feast to the troops" (động từ), nghĩa là: Tổ chức tiệc để đãi quân lính.
"give a feast to the troops" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give a feast to the troops" nghĩa tiếng Việt là "khao binh". Khao binh là hành động tổ chức tiệc đãi quân lính để thể hiện lòng biết ơn hoặc nâng cao tinh thần.
Phát âm "give a feast to the troops" như thế nào?
"give a feast to the troops" có phiên âm IPA /ɡɪv ə fist tu ðə trup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give a feast to the troops"?
Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc đãi quân sau chiến thắng. — Chúng tôi sẽ give a feast to the troops sau chiến thắng.