The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yên tĩnh tiếng Anh là gì?

yên tĩnh tiếng Anh là quiet /ˈkwaɪət/. Từ để mô tả trạng thái yên bình, không ồn ào hoặc náo nhiệt.

Hình minh hoạ "yên tĩnh" tiếng Anh là "quiet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quiet

Danh từ
/ˈkwaɪət/

Ví dụ câu với yên tĩnh / quiet

  1. 1

    Phòng của tôi rất yên tĩnh vào buổi sáng.

    My room is very quiet in the morning.

  2. 2

    Thảo luận này diễn ra trong một không gian yên tĩnh.

    This discussion takes place in a quiet environment.

Ghi chú dùng từ yên tĩnh

Yên tĩnh là tính từ mô tả trạng thái không có tiếng ồn hoặc náo nhiệt. Các từ liên quan gồm có 'peaceful' (bình yên), 'calm' (bình tĩnh), 'serene' (thanh bình).

Video minh hoạ yên tĩnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yên tĩnh

Câu hỏi thường gặp về "yên tĩnh"

Yên tĩnh tiếng Anh là gì?

Yên tĩnh tiếng Anh là "quiet" (danh từ), nghĩa là: Từ để mô tả trạng thái yên bình, không ồn ào hoặc náo nhiệt.

"quiet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quiet" nghĩa tiếng Việt là "yên tĩnh". Yên tĩnh là tính từ mô tả trạng thái không có tiếng ồn hoặc náo nhiệt.

Phát âm "quiet" như thế nào?

"quiet" có phiên âm IPA /ˈkwaɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quiet"?

My room is very quiet in the morning. — Phòng của tôi rất yên tĩnh vào buổi sáng.