Tiếng Việt
Sự làm mất yên tĩnh tiếng Anh là gì?
sự làm mất yên tĩnh tiếng Anh là disturbance /dɪˈstɜː.bəns/. Sự gây ồn ào hoặc làm phiền làm mất đi sự yên tĩnh hoặc bình yên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disturbance
Ví dụ câu với sự làm mất yên tĩnh / disturbance
- 1
Tiếng ồn từ công trường gây ra sự làm mất yên tĩnh trong khu dân cư.
The construction noise caused a disturbance in the neighborhood.
- 2
Anh ấy cảm thấy khó tập trung do sự làm mất yên tĩnh trong phòng.
He found it hard to concentrate because of the disturbance in the room.
Ghi chú dùng từ sự làm mất yên tĩnh
Disturbance là sự gây rối hoặc làm phiền làm mất đi sự yên tĩnh. Các từ liên quan gồm có 'disruption' (gián đoạn), 'interruption' (gián đoạn tạm thời), và 'annoyance' (phiền toái).
Video minh hoạ sự làm mất yên tĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự làm mất yên tĩnh
Câu hỏi thường gặp về "sự làm mất yên tĩnh"
Sự làm mất yên tĩnh tiếng Anh là gì?
Sự làm mất yên tĩnh tiếng Anh là "disturbance" (danh từ), nghĩa là: Sự gây ồn ào hoặc làm phiền làm mất đi sự yên tĩnh hoặc bình yên.
"disturbance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disturbance" nghĩa tiếng Việt là "sự làm mất yên tĩnh". Disturbance là sự gây rối hoặc làm phiền làm mất đi sự yên tĩnh.
Phát âm "disturbance" như thế nào?
"disturbance" có phiên âm IPA /dɪˈstɜː.bəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disturbance"?
The construction noise caused a disturbance in the neighborhood. — Tiếng ồn từ công trường gây ra sự làm mất yên tĩnh trong khu dân cư.