The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yên ngựa tiếng Anh là gì?

Yên ngựa tiếng Anh là Saddle /ˈsædl/. Yên ngựa là bộ phận đặt để ngồi khi cưỡi ngựa, thường làm bằng da hoặc vải chắc chắn.

Hình minh hoạ "Yên ngựa" tiếng Anh là "Saddle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Saddle

Danh từ
/ˈsædl/

Ví dụ câu với Yên ngựa / Saddle

  1. 1

    Tôi đã chỉnh yên ngựa cho phù hợp trước khi bắt đầu cưỡi.

    He adjusted the saddle before riding the horse.

  2. 2

    Yên ngựa cần được làm sạch thường xuyên để giữ độ bền.

    The saddle needs to be cleaned regularly to maintain its durability.

Ghi chú dùng từ Yên ngựa

Yên ngựa là phần quan trọng của dụng cụ cưỡi ngựa, giúp người cưỡi thoải mái và an toàn hơn. Các từ liên quan: 'bridle' (dây cương), 'stirrup' (dây đeo chân), 'horse tack' (đồ dùng cưỡi ngựa).

Video minh hoạ Yên ngựa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Yên ngựa

Câu hỏi thường gặp về "Yên ngựa"

Yên ngựa tiếng Anh là gì?

Yên ngựa tiếng Anh là "Saddle" (danh từ), nghĩa là: Yên ngựa là bộ phận đặt để ngồi khi cưỡi ngựa, thường làm bằng da hoặc vải chắc chắn.

"Saddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Saddle" nghĩa tiếng Việt là "Yên ngựa". Yên ngựa là phần quan trọng của dụng cụ cưỡi ngựa, giúp người cưỡi thoải mái và an toàn hơn.

Phát âm "Saddle" như thế nào?

"Saddle" có phiên âm IPA /ˈsædl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Saddle"?

He adjusted the saddle before riding the horse. — Tôi đã chỉnh yên ngựa cho phù hợp trước khi bắt đầu cưỡi.