Tiếng Việt
Đóng yên tiếng Anh là gì?
đóng yên tiếng Anh là Saddle /ˈsædəl/. đóng yên: giữ yên, không di chuyển hoặc thay đổi vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Saddle
Ví dụ câu với đóng yên / Saddle
- 1
Ngựa đã đóng yên sau khi người cưỡi xuống.
The rider closed the saddle after dismounting.
- 2
Chúng tôi cần đóng yên chiếc xe đạp để tránh bị trượt.
We need to saddle the bicycle to prevent it from slipping.
Ghi chú dùng từ đóng yên
Đóng yên là hành động giữ yên một vật thể, thường liên quan đến ngựa hoặc xe đạp. Các từ liên quan: 'harness' (dây cương), 'bridle' (dây cương), 'stirrup' (bục bước chân).
Video minh hoạ đóng yên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đóng yên
Câu hỏi thường gặp về "đóng yên"
Đóng yên tiếng Anh là gì?
Đóng yên tiếng Anh là "Saddle" (động từ), nghĩa là: đóng yên: giữ yên, không di chuyển hoặc thay đổi vị trí.
"Saddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Saddle" nghĩa tiếng Việt là "đóng yên". Đóng yên là hành động giữ yên một vật thể, thường liên quan đến ngựa hoặc xe đạp.
Phát âm "Saddle" như thế nào?
"Saddle" có phiên âm IPA /ˈsædəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Saddle"?
The rider closed the saddle after dismounting. — Ngựa đã đóng yên sau khi người cưỡi xuống.