The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yêu cả nam lẫn nữ tiếng Anh là gì?

yêu cả nam lẫn nữ tiếng Anh là love both men and women /lʌv boʊθ mɛn ænd ˈwɪmən/. Yêu cả nam lẫn nữ, thể hiện sự thích hoặc yêu thích đối tượng thuộc cả hai giới tính.

Hình minh hoạ "yêu cả nam lẫn nữ" tiếng Anh là "love both men and women"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

love both men and women

Động từ
/lʌv boʊθ mɛn ænd ˈwɪmən/

Ví dụ câu với yêu cả nam lẫn nữ / love both men and women

  1. 1

    Anh ấy yêu cả nam lẫn nữ, không phân biệt giới tính.

    He loves both men and women, regardless of gender.

  2. 2

    Cô ấy mở lòng yêu cả nam lẫn nữ trong cuộc sống của mình.

    She is open to loving both men and women in her life.

Ghi chú dùng từ yêu cả nam lẫn nữ

Từ này mô tả sự yêu thích hoặc quan hệ tình cảm với cả nam lẫn nữ. Các từ liên quan: bisexual (đồng tính luyến ái), heterosexual (dị tính), homosexual (đồng tính).

Video minh hoạ yêu cả nam lẫn nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yêu cả nam lẫn nữ

Câu hỏi thường gặp về "yêu cả nam lẫn nữ"

Yêu cả nam lẫn nữ tiếng Anh là gì?

Yêu cả nam lẫn nữ tiếng Anh là "love both men and women" (động từ), nghĩa là: Yêu cả nam lẫn nữ, thể hiện sự thích hoặc yêu thích đối tượng thuộc cả hai giới tính.

"love both men and women" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"love both men and women" nghĩa tiếng Việt là "yêu cả nam lẫn nữ". Từ này mô tả sự yêu thích hoặc quan hệ tình cảm với cả nam lẫn nữ.

Phát âm "love both men and women" như thế nào?

"love both men and women" có phiên âm IPA /lʌv boʊθ mɛn ænd ˈwɪmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "love both men and women"?

He loves both men and women, regardless of gender. — Anh ấy yêu cả nam lẫn nữ, không phân biệt giới tính.