Tiếng Việt
Mũ phụ nữ tiếng Anh là gì?
mũ phụ nữ tiếng Anh là women’s hat /ˈwɪmɪnz hæt/. Mũ dành cho phụ nữ, thường dùng để trang trí hoặc che nắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
women’s hat
Ví dụ câu với mũ phụ nữ / women’s hat
- 1
Cô ấy đội một chiếc mũ phụ nữ màu đỏ khi đi dạo.
She wore a red women's hat while walking in the park.
- 2
Mũ phụ nữ thường có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.
Women's hats come in many styles and colors.
Ghi chú dùng từ mũ phụ nữ
Mũ phụ nữ là loại mũ dành riêng cho phái đẹp, thường dùng để làm phụ kiện thời trang hoặc bảo vệ khỏi nắng. Các từ liên quan gồm có 'hat' (mũ), 'cap' (nón lưỡi trai), 'beret' (mũ beret).
Video minh hoạ mũ phụ nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũ phụ nữ
Câu hỏi thường gặp về "mũ phụ nữ"
Mũ phụ nữ tiếng Anh là gì?
Mũ phụ nữ tiếng Anh là "women’s hat" (danh từ), nghĩa là: Mũ dành cho phụ nữ, thường dùng để trang trí hoặc che nắng.
"women’s hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"women’s hat" nghĩa tiếng Việt là "mũ phụ nữ". Mũ phụ nữ là loại mũ dành riêng cho phái đẹp, thường dùng để làm phụ kiện thời trang hoặc bảo vệ khỏi nắng.
Phát âm "women’s hat" như thế nào?
"women’s hat" có phiên âm IPA /ˈwɪmɪnz hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "women’s hat"?
She wore a red women's hat while walking in the park. — Cô ấy đội một chiếc mũ phụ nữ màu đỏ khi đi dạo.