Tiếng Việt
Gấp hai tiếng Anh là gì?
gấp hai tiếng Anh là twice /2 taɪmz/. gấp hai, gấp đôi, hai lần

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
twice
Ví dụ câu với gấp hai / twice
- 1
Tôi đã mua gấp hai số lượng ban đầu.
I bought twice the original amount.
- 2
Cô ấy cao gấp hai tôi.
She is twice as tall as me.
Ghi chú dùng từ gấp hai
Gấp hai là từ dùng để chỉ gấp đôi một số lượng hoặc mức độ. Các từ liên quan gồm 'double' (gấp đôi), 'twice as much' (gấp hai lần), 'multiplied by two' (nhân với hai).
Video minh hoạ gấp hai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấp hai
Câu hỏi thường gặp về "gấp hai"
Gấp hai tiếng Anh là gì?
Gấp hai tiếng Anh là "twice" (danh từ), nghĩa là: gấp hai, gấp đôi, hai lần
"twice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"twice" nghĩa tiếng Việt là "gấp hai". Gấp hai là từ dùng để chỉ gấp đôi một số lượng hoặc mức độ.
Phát âm "twice" như thế nào?
"twice" có phiên âm IPA /2 taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "twice"?
I bought twice the original amount. — Tôi đã mua gấp hai số lượng ban đầu.