The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều hơn hai lần tiếng Anh là gì?

nhiều hơn hai lần tiếng Anh là more than twice /mɔːr ðæn twaɪs/. hơn gấp đôi so với một số lượng hoặc mức độ nhất định.

Hình minh hoạ "nhiều hơn hai lần" tiếng Anh là "more than twice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

more than twice

Cụm từ
/mɔːr ðæn twaɪs/

Ví dụ câu với nhiều hơn hai lần / more than twice

  1. 1

    The price is more than twice what I expected.

    Giá cả cao hơn gấp đôi so với tôi dự kiến.

  2. 2

    Her score was more than twice as high as mine.

    Điểm của cô ấy cao hơn gấp đôi của tôi.

Ghi chú dùng từ nhiều hơn hai lần

Cụm từ này dùng để chỉ mức độ vượt quá gấp đôi. Các từ liên quan: 'double' (gấp đôi), 'twice' (hai lần), 'exceed' (vượt quá).

Video minh hoạ nhiều hơn hai lần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiều hơn hai lần

Câu hỏi thường gặp về "nhiều hơn hai lần"

Nhiều hơn hai lần tiếng Anh là gì?

Nhiều hơn hai lần tiếng Anh là "more than twice" (cụm từ), nghĩa là: hơn gấp đôi so với một số lượng hoặc mức độ nhất định.

"more than twice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"more than twice" nghĩa tiếng Việt là "nhiều hơn hai lần". Cụm từ này dùng để chỉ mức độ vượt quá gấp đôi.

Phát âm "more than twice" như thế nào?

"more than twice" có phiên âm IPA /mɔːr ðæn twaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "more than twice"?

Giá cả cao hơn gấp đôi so với tôi dự kiến. — The price is more than twice what I expected.