The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

3 pha tiếng Anh là gì?

3 pha tiếng Anh là 3-phase /θri feɪz/. Hệ thống điện ba pha, sử dụng ba dòng điện xoay chiều có pha lệch nhau để truyền tải điện năng.

Hình minh hoạ "3 pha" tiếng Anh là "3-phase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

3-phase

Danh từ
/θri feɪz/

Ví dụ câu với 3 pha / 3-phase

  1. 1

    Hệ thống điện ba pha phổ biến trong các nhà máy lớn.

    Three-phase systems are common in large factories.

  2. 2

    Máy móc công nghiệp thường dùng nguồn điện ba pha để hoạt động hiệu quả hơn.

    Industrial machinery often uses three-phase power for better efficiency.

Ghi chú dùng từ 3 pha

3 pha là hệ thống truyền tải điện gồm ba dòng điện có pha lệch nhau 120 độ, giúp truyền tải hiệu quả hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'single-phase' (đơn pha), 'power supply' (nguồn điện), 'electricity' (điện).

Video minh hoạ 3 pha

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 3 pha

Câu hỏi thường gặp về "3 pha"

3 pha tiếng Anh là gì?

3 pha tiếng Anh là "3-phase" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống điện ba pha, sử dụng ba dòng điện xoay chiều có pha lệch nhau để truyền tải điện năng.

"3-phase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"3-phase" nghĩa tiếng Việt là "3 pha". 3 pha là hệ thống truyền tải điện gồm ba dòng điện có pha lệch nhau 120 độ, giúp truyền tải hiệu quả hơn.

Phát âm "3-phase" như thế nào?

"3-phase" có phiên âm IPA /θri feɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "3-phase"?

Three-phase systems are common in large factories. — Hệ thống điện ba pha phổ biến trong các nhà máy lớn.