Tiếng Việt
Đợt này tiếng Anh là gì?
đợt này tiếng Anh là this phase /ðɪs feɪz/. Giai đoạn hoặc thời kỳ hiện tại trong một quá trình hoặc chu trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
this phase
Ví dụ câu với đợt này / this phase
- 1
Chúng ta cần tập trung vào đợt này của dự án để đảm bảo thành công.
We need to focus on this phase of the project to ensure success.
- 2
Trong đợt này của cuộc thi, cô ấy đã thể hiện rất tốt.
In this phase of the competition, she performed very well.
Ghi chú dùng từ đợt này
Đợt này đề cập đến giai đoạn hiện tại trong một chu trình hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'phase' (giai đoạn), 'period' (thời kỳ), 'stage' (công đoạn).
Video minh hoạ đợt này
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đợt này
Câu hỏi thường gặp về "đợt này"
Đợt này tiếng Anh là gì?
Đợt này tiếng Anh là "this phase" (cụm từ), nghĩa là: Giai đoạn hoặc thời kỳ hiện tại trong một quá trình hoặc chu trình.
"this phase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"this phase" nghĩa tiếng Việt là "đợt này". Đợt này đề cập đến giai đoạn hiện tại trong một chu trình hoặc quá trình.
Phát âm "this phase" như thế nào?
"this phase" có phiên âm IPA /ðɪs feɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "this phase"?
We need to focus on this phase of the project to ensure success. — Chúng ta cần tập trung vào đợt này của dự án để đảm bảo thành công.