Tiếng Việt
Đợt 2 tiếng Anh là gì?
đợt 2 tiếng Anh là second phase /ˈsɛkənd feɪz/. Giai đoạn thứ hai trong một quá trình hoặc chu trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
second phase
Ví dụ câu với đợt 2 / second phase
- 1
Chúng tôi bắt đầu đợt 2 của dự án vào tháng tới.
We will start the second phase of the project next month.
- 2
Đợt 2 của cuộc thi sẽ diễn ra vào cuối tuần này.
The second phase of the competition will take place this weekend.
Ghi chú dùng từ đợt 2
Đợt 2 thường dùng để chỉ giai đoạn thứ hai trong một chuỗi các hoạt động hoặc dự án. Các từ liên quan: 'phase' (giai đoạn), 'stage' (công đoạn), 'period' (thời kỳ).
Video minh hoạ đợt 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đợt 2
Câu hỏi thường gặp về "đợt 2"
Đợt 2 tiếng Anh là gì?
Đợt 2 tiếng Anh là "second phase" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn thứ hai trong một quá trình hoặc chu trình.
"second phase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"second phase" nghĩa tiếng Việt là "đợt 2". Đợt 2 thường dùng để chỉ giai đoạn thứ hai trong một chuỗi các hoạt động hoặc dự án.
Phát âm "second phase" như thế nào?
"second phase" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd feɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "second phase"?
We will start the second phase of the project next month. — Chúng tôi bắt đầu đợt 2 của dự án vào tháng tới.