Tiếng Việt
Gấp 4 tiếng Anh là gì?
gấp 4 tiếng Anh là quadruple /ˈkwɒd.rʊp.l̩/. tăng gấp bốn lần, nhân bốn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quadruple
Ví dụ câu với gấp 4 / quadruple
- 1
Giá cổ phiếu đã quadruple trong vòng một năm.
The stock price quadrupled within a year.
- 2
Sản lượng đã quadruple kể từ khi bắt đầu dự án mới.
The output has quadrupled since the new project started.
Ghi chú dùng từ gấp 4
Gấp 4 là nhân bốn. Các từ liên quan: 'multiply' (nhân), 'increase' (tăng), 'amplify' (khuếch đại).
Video minh hoạ gấp 4
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấp 4
Câu hỏi thường gặp về "gấp 4"
Gấp 4 tiếng Anh là gì?
Gấp 4 tiếng Anh là "quadruple" (động từ), nghĩa là: tăng gấp bốn lần, nhân bốn
"quadruple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quadruple" nghĩa tiếng Việt là "gấp 4". Gấp 4 là nhân bốn.
Phát âm "quadruple" như thế nào?
"quadruple" có phiên âm IPA /ˈkwɒd.rʊp.l̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quadruple"?
The stock price quadrupled within a year. — Giá cổ phiếu đã quadruple trong vòng một năm.