Tiếng Việt
Lần 4 tiếng Anh là gì?
lần 4 tiếng Anh là fourth time /fɔːθ taɪm/. Lần thứ tư trong một chuỗi các lần thực hiện hoặc xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fourth time
Ví dụ câu với lần 4 / fourth time
- 1
Tôi đã gặp anh ấy lần thứ tư hôm qua.
I met him for the fourth time yesterday.
- 2
Đây là lần thứ tư tôi đến thành phố này.
This is the fourth time I have visited this city.
Ghi chú dùng từ lần 4
Là cách diễn đạt thứ tự trong chuỗi các lần, liên quan đến các từ như 'first' (đầu tiên), 'second' (thứ hai), 'third' (thứ ba).
Video minh hoạ lần 4
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lần 4
Câu hỏi thường gặp về "lần 4"
Lần 4 tiếng Anh là gì?
Lần 4 tiếng Anh là "fourth time" (danh từ), nghĩa là: Lần thứ tư trong một chuỗi các lần thực hiện hoặc xảy ra.
"fourth time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fourth time" nghĩa tiếng Việt là "lần 4". Là cách diễn đạt thứ tự trong chuỗi các lần, liên quan đến các từ như 'first' (đầu tiên), 'second' (thứ hai), 'third' (thứ ba).
Phát âm "fourth time" như thế nào?
"fourth time" có phiên âm IPA /fɔːθ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fourth time"?
I met him for the fourth time yesterday. — Tôi đã gặp anh ấy lần thứ tư hôm qua.