Tiếng Việt
Tầng 4 tiếng Anh là gì?
tầng 4 tiếng Anh là the fourth floor /ðə fɔrθ flɔr/. Tầng thứ tư của một tòa nhà, thường nằm trên tầng ba và dưới tầng năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the fourth floor
Ví dụ câu với tầng 4 / the fourth floor
- 1
Căn hộ của tôi ở tầng 4 của tòa nhà đó.
My apartment is on the fourth floor of that building.
- 2
Chúng tôi gặp nhau ở tầng 4 của khách sạn.
We met on the fourth floor of the hotel.
Ghi chú dùng từ tầng 4
Từ 'the fourth floor' chỉ định tầng thứ tư trong một tòa nhà. Các từ liên quan gồm 'floor' (tầng), 'story' (tầng), 'building' (tòa nhà).
Video minh hoạ tầng 4
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng 4
Câu hỏi thường gặp về "tầng 4"
Tầng 4 tiếng Anh là gì?
Tầng 4 tiếng Anh là "the fourth floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng thứ tư của một tòa nhà, thường nằm trên tầng ba và dưới tầng năm.
"the fourth floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the fourth floor" nghĩa tiếng Việt là "tầng 4". Từ 'the fourth floor' chỉ định tầng thứ tư trong một tòa nhà.
Phát âm "the fourth floor" như thế nào?
"the fourth floor" có phiên âm IPA /ðə fɔrθ flɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the fourth floor"?
My apartment is on the fourth floor of that building. — Căn hộ của tôi ở tầng 4 của tòa nhà đó.