Tiếng Việt
Á đông tiếng Anh là gì?
á đông tiếng Anh là Orient /ˈɔriənt/. Phương Đông, hướng về phía Đông, hoặc khu vực châu Á nằm về phía đông của châu Âu và châu Phi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Orient
Ví dụ câu với á đông / Orient
- 1
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
- 2
Many countries in the Orient have rich histories.
Nhiều quốc gia ở phương Đông có lịch sử phong phú.
Ghi chú dùng từ á đông
Á Đông chỉ khu vực châu Á, còn gọi là phương Đông. Các từ liên quan: 'Eastern' (phương Đông), 'Asia' (Châu Á), 'Far East' (Phương Đông xa xôi).
Video minh hoạ á đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với á đông
Câu hỏi thường gặp về "á đông"
Á đông tiếng Anh là gì?
Á đông tiếng Anh là "Orient" (danh từ), nghĩa là: Phương Đông, hướng về phía Đông, hoặc khu vực châu Á nằm về phía đông của châu Âu và châu Phi.
"Orient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Orient" nghĩa tiếng Việt là "á đông". Á Đông chỉ khu vực châu Á, còn gọi là phương Đông.
Phát âm "Orient" như thế nào?
"Orient" có phiên âm IPA /ˈɔriənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Orient"?
Mặt trời mọc ở phía đông. — The sun rises in the east.