Tiếng Việt
Á khoa tiếng Anh là gì?
á khoa tiếng Anh là salutatorian /səˌlutəˈtɔriən/. Người đứng thứ hai trong lớp tốt nghiệp trung học hoặc đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salutatorian
Ví dụ câu với á khoa / salutatorian
- 1
Cô ấy đã trở thành salutatorian của trường trung học.
She became the salutatorian of her high school.
- 2
Anh ấy được vinh danh là salutatorian trong lễ tốt nghiệp.
He was honored as the salutatorian at the graduation ceremony.
Ghi chú dùng từ á khoa
Salutatorian là người xếp thứ hai trong danh sách tốt nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: valedictorian (người phát biểu cuối cùng), graduation (lễ tốt nghiệp), honor (vinh dự).
Video minh hoạ á khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với á khoa
Câu hỏi thường gặp về "á khoa"
Á khoa tiếng Anh là gì?
Á khoa tiếng Anh là "salutatorian" (danh từ), nghĩa là: Người đứng thứ hai trong lớp tốt nghiệp trung học hoặc đại học.
"salutatorian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salutatorian" nghĩa tiếng Việt là "á khoa". Salutatorian là người xếp thứ hai trong danh sách tốt nghiệp.
Phát âm "salutatorian" như thế nào?
"salutatorian" có phiên âm IPA /səˌlutəˈtɔriən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salutatorian"?
She became the salutatorian of her high school. — Cô ấy đã trở thành salutatorian của trường trung học.