The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Á kim tiếng Anh là gì?

á kim tiếng Anh là metalloid /ˌmɛtəˈlɔɪd/. Nguyên tố hóa học có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim, thường có độ dẫn điện trung bình.

Hình minh hoạ "á kim" tiếng Anh là "metalloid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

metalloid

Danh từ
/ˌmɛtəˈlɔɪd/

Ví dụ câu với á kim / metalloid

  1. 1

    Chì là một kim loại nặng, trong khi silíc là một phi kim, còn các nguyên tố như boron là kim loại lưỡng tính.

    Lead is a heavy metal, while silicon is a non-metal, and elements like boron are metalloids.

  2. 2

    Các nguyên tố lưỡng tính thường được sử dụng trong công nghiệp điện tử.

    Metalloids are often used in the electronics industry.

Ghi chú dùng từ á kim

Á kim là các nguyên tố như boron, silicon, arsenic, có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim. Các thuật ngữ liên quan: kim loại (metal), phi kim (non-metal), kim loại lưỡng tính (metalloid).

Video minh hoạ á kim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với á kim

Câu hỏi thường gặp về "á kim"

Á kim tiếng Anh là gì?

Á kim tiếng Anh là "metalloid" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tố hóa học có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim, thường có độ dẫn điện trung bình.

"metalloid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"metalloid" nghĩa tiếng Việt là "á kim". Á kim là các nguyên tố như boron, silicon, arsenic, có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim.

Phát âm "metalloid" như thế nào?

"metalloid" có phiên âm IPA /ˌmɛtəˈlɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "metalloid"?

Lead is a heavy metal, while silicon is a non-metal, and elements like boron are metalloids. — Chì là một kim loại nặng, trong khi silíc là một phi kim, còn các nguyên tố như boron là kim loại lưỡng tính.