Tiếng Việt
Á thần tiếng Anh là gì?
á thần tiếng Anh là demigod /ˈdemiɡɒd/. Một sinh vật nửa thần nửa người trong thần thoại, thường có sức mạnh phi thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demigod
Ví dụ câu với á thần / demigod
- 1
Trong truyện cổ tích, anh ta là một á thần có khả năng chiến đấu vượt trội.
In fairy tales, he is a demigod with extraordinary fighting skills.
- 2
Các á thần thường được tôn vinh trong các nền văn hóa cổ đại như Hy Lạp và Ai Cập.
Demigods are often revered in ancient cultures like Greek and Egyptian.
Ghi chú dùng từ á thần
Á thần là sinh vật nửa thần nửa người, thường xuất hiện trong thần thoại. Các từ liên quan: thần (god), anh hùng (hero), sinh vật huyền bí (mythical creature).
Video minh hoạ á thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với á thần
Câu hỏi thường gặp về "á thần"
Á thần tiếng Anh là gì?
Á thần tiếng Anh là "demigod" (danh từ), nghĩa là: Một sinh vật nửa thần nửa người trong thần thoại, thường có sức mạnh phi thường.
"demigod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demigod" nghĩa tiếng Việt là "á thần". Á thần là sinh vật nửa thần nửa người, thường xuất hiện trong thần thoại.
Phát âm "demigod" như thế nào?
"demigod" có phiên âm IPA /ˈdemiɡɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demigod"?
In fairy tales, he is a demigod with extraordinary fighting skills. — Trong truyện cổ tích, anh ta là một á thần có khả năng chiến đấu vượt trội.