Tiếng Việt
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế tiếng Anh là gì?
rối loạn ám ảnh cưỡng chế tiếng Anh là Obsessive-compulsive disorder (OCD) /əbˈsɛsɪv kəmˈpʌlsɪv dɪsˈɔːdə/. Rối loạn tâm thần đặc trưng bởi các suy nghĩ ám ảnh và hành vi cưỡng chế để giảm bớt lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Obsessive-compulsive disorder (OCD)
Ví dụ câu với rối loạn ám ảnh cưỡng chế / Obsessive-compulsive disorder (OCD)
- 1
Anh ấy thường xuyên kiểm tra cửa nhiều lần do rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
He often checks the door multiple times because of obsessive-compulsive disorder.
- 2
Rối loạn này có thể gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày của người mắc.
This disorder can significantly impact the daily life of those affected.
Ghi chú dùng từ rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế là một dạng rối loạn lo âu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anxiety disorder' (rối loạn lo âu), 'compulsions' (hành vi cưỡng chế), 'obsessions' (ám ảnh).
Video minh hoạ rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Câu hỏi thường gặp về "rối loạn ám ảnh cưỡng chế"
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế tiếng Anh là gì?
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế tiếng Anh là "Obsessive-compulsive disorder (OCD)" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn tâm thần đặc trưng bởi các suy nghĩ ám ảnh và hành vi cưỡng chế để giảm bớt lo lắng.
"Obsessive-compulsive disorder (OCD)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Obsessive-compulsive disorder (OCD)" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn ám ảnh cưỡng chế". Rối loạn ám ảnh cưỡng chế là một dạng rối loạn lo âu.
Phát âm "Obsessive-compulsive disorder (OCD)" như thế nào?
"Obsessive-compulsive disorder (OCD)" có phiên âm IPA /əbˈsɛsɪv kəmˈpʌlsɪv dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Obsessive-compulsive disorder (OCD)"?
He often checks the door multiple times because of obsessive-compulsive disorder. — Anh ấy thường xuyên kiểm tra cửa nhiều lần do rối loạn ám ảnh cưỡng chế.