The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số âm tiếng Anh là gì?

số âm tiếng Anh là negative number /ˈnɛgətɪv ˈnʌmbər/. Số âm là các số nhỏ hơn không, nằm bên trái của số 0 trên trục số.

Hình minh hoạ "số âm" tiếng Anh là "negative number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

negative number

Danh từ
/ˈnɛgətɪv ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số âm / negative number

  1. 1

    Số -5 là một số âm trong toán học.

    The number -5 is a negative number in mathematics.

  2. 2

    Trong phép trừ, kết quả có thể là số âm.

    In subtraction, the result can be a negative number.

Ghi chú dùng từ số âm

Số âm là các số nhỏ hơn không, như -1, -2, -3. Các thuật ngữ liên quan gồm có số dương (positive number), số nguyên (integer), và số thực (real number).

Video minh hoạ số âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số âm

Câu hỏi thường gặp về "số âm"

Số âm tiếng Anh là gì?

Số âm tiếng Anh là "negative number" (danh từ), nghĩa là: Số âm là các số nhỏ hơn không, nằm bên trái của số 0 trên trục số.

"negative number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"negative number" nghĩa tiếng Việt là "số âm". Số âm là các số nhỏ hơn không, như -1, -2, -3.

Phát âm "negative number" như thế nào?

"negative number" có phiên âm IPA /ˈnɛgətɪv ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "negative number"?

The number -5 is a negative number in mathematics. — Số -5 là một số âm trong toán học.