Tiếng Việt
Âm điện tiếng Anh là gì?
âm điện tiếng Anh là electronegativity /ɪˌlɛktrəʊˌnɛɡətɪvɪti/. Khả năng của nguyên tử hút electron về phía mình trong một liên kết hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronegativity
Ví dụ câu với âm điện / electronegativity
- 1
Trong liên kết giữa hydro và oxi, oxi có độ âm điện cao hơn nên hút electron về phía mình.
In the bond between hydrogen and oxygen, oxygen has higher electronegativity and pulls electrons towards itself.
- 2
Sự khác biệt về độ âm điện giữa các nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất phân cực của liên kết.
Differences in electronegativity between elements affect the polarity of bonds.
Ghi chú dùng từ âm điện
Âm điện là khả năng hút electron của nguyên tử trong liên kết. Các thuật ngữ liên quan: 'electron affinity' (hấp thụ electron), 'polar covalent bond' (liên kết cộng hóa trị phân cực), 'ionic bond' (liên kết ion).
Video minh hoạ âm điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm điện
Câu hỏi thường gặp về "âm điện"
Âm điện tiếng Anh là gì?
Âm điện tiếng Anh là "electronegativity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của nguyên tử hút electron về phía mình trong một liên kết hóa học.
"electronegativity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronegativity" nghĩa tiếng Việt là "âm điện". Âm điện là khả năng hút electron của nguyên tử trong liên kết.
Phát âm "electronegativity" như thế nào?
"electronegativity" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrəʊˌnɛɡətɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronegativity"?
In the bond between hydrogen and oxygen, oxygen has higher electronegativity and pulls electrons towards itself. — Trong liên kết giữa hydro và oxi, oxi có độ âm điện cao hơn nên hút electron về phía mình.