Tiếng Việt
Ám hiệu bản đồ tiếng Anh là gì?
ám hiệu bản đồ tiếng Anh là map code /mæp kəʊd/. Mã dùng để xác định vị trí hoặc thông tin trên bản đồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
map code
Ví dụ câu với ám hiệu bản đồ / map code
- 1
Chúng tôi đã sử dụng mã bản đồ để tìm đường đến điểm hẹn.
We used the map code to find the meeting point.
- 2
Bạn có thể cung cấp mã bản đồ để tôi dễ dàng định vị không?
Can you provide the map code so I can locate it easily?
Ghi chú dùng từ ám hiệu bản đồ
Ám hiệu bản đồ là mã số hoặc ký hiệu giúp định vị trên bản đồ. Các thuật ngữ liên quan: 'coordinate' (tọa độ), 'legend' (chú thích), 'navigation' (định hướng).
Video minh hoạ ám hiệu bản đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ám hiệu bản đồ
Câu hỏi thường gặp về "ám hiệu bản đồ"
Ám hiệu bản đồ tiếng Anh là gì?
Ám hiệu bản đồ tiếng Anh là "map code" (danh từ), nghĩa là: Mã dùng để xác định vị trí hoặc thông tin trên bản đồ.
"map code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"map code" nghĩa tiếng Việt là "ám hiệu bản đồ". Ám hiệu bản đồ là mã số hoặc ký hiệu giúp định vị trên bản đồ.
Phát âm "map code" như thế nào?
"map code" có phiên âm IPA /mæp kəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "map code"?
We used the map code to find the meeting point. — Chúng tôi đã sử dụng mã bản đồ để tìm đường đến điểm hẹn.