Tiếng Việt
Ám khói tiếng Anh là gì?
ám khói tiếng Anh là smoky residue /ˈsmoʊ.ki ˈrɛz.ɪ.djuː/. Chất còn lại sau khi cháy hoặc đốt, thường có mùi khói và màu xám hoặc đen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smoky residue
Ví dụ câu với ám khói / smoky residue
- 1
The fireplace left a smoky residue on the walls.
Lò sưởi để lại một lớp ám khói trên tường.
- 2
After the fire, the chimney was filled with smoky residue.
Sau vụ cháy, ống khói đầy bụi ám khói.
Ghi chú dùng từ ám khói
Ám khói là phần còn lại của quá trình đốt cháy, thường gây mùi và bẩn. Các từ liên quan: soot (tro than), ash (tro), residue (cặn).
Video minh hoạ ám khói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ám khói
Câu hỏi thường gặp về "ám khói"
Ám khói tiếng Anh là gì?
Ám khói tiếng Anh là "smoky residue" (danh từ), nghĩa là: Chất còn lại sau khi cháy hoặc đốt, thường có mùi khói và màu xám hoặc đen.
"smoky residue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smoky residue" nghĩa tiếng Việt là "ám khói". Ám khói là phần còn lại của quá trình đốt cháy, thường gây mùi và bẩn.
Phát âm "smoky residue" như thế nào?
"smoky residue" có phiên âm IPA /ˈsmoʊ.ki ˈrɛz.ɪ.djuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smoky residue"?
Lò sưởi để lại một lớp ám khói trên tường. — The fireplace left a smoky residue on the walls.