Tiếng Việt
Làm ấm lòng tiếng Anh là gì?
làm ấm lòng tiếng Anh là warm one's heart /wɔrm ˈsʌmˌwʌnz hɑrt/. làm ai cảm thấy ấm áp, hạnh phúc hoặc xúc động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warm one's heart
Ví dụ câu với làm ấm lòng / warm one's heart
- 1
Câu chuyện của cô ấy đã làm ấm lòng mọi người trong buổi gặp mặt.
Her story warmed everyone's hearts at the gathering.
- 2
Lời chúc mừng của anh ấy đã làm ấm lòng tôi sau một ngày dài.
His congratulatory words warmed my heart after a long day.
Ghi chú dùng từ làm ấm lòng
Diễn đạt cảm xúc tích cực, làm ai cảm thấy hạnh phúc hoặc xúc động. Các từ liên quan: cảm động (touching), hạnh phúc (happy), an ủi (comfort).
Video minh hoạ làm ấm lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ấm lòng
Câu hỏi thường gặp về "làm ấm lòng"
Làm ấm lòng tiếng Anh là gì?
Làm ấm lòng tiếng Anh là "warm one's heart" (cụm từ), nghĩa là: làm ai cảm thấy ấm áp, hạnh phúc hoặc xúc động.
"warm one's heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warm one's heart" nghĩa tiếng Việt là "làm ấm lòng". Diễn đạt cảm xúc tích cực, làm ai cảm thấy hạnh phúc hoặc xúc động.
Phát âm "warm one's heart" như thế nào?
"warm one's heart" có phiên âm IPA /wɔrm ˈsʌmˌwʌnz hɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warm one's heart"?
Her story warmed everyone's hearts at the gathering. — Câu chuyện của cô ấy đã làm ấm lòng mọi người trong buổi gặp mặt.