Tiếng Việt
Âm thanh hầu tiếng Anh là gì?
âm thanh hầu tiếng Anh là guttural sound /ˈɡʌtərəl saʊnd/. Âm thanh phát ra từ cổ họng, thường có âm vang và hơi khàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guttural sound
Ví dụ câu với âm thanh hầu / guttural sound
- 1
Tiếng ồm ồm phát ra từ cổ họng của anh ấy.
He made a guttural sound from his throat.
- 2
Tiếng ồm ồm thường xuất hiện trong các ngôn ngữ như tiếng Pháp.
Guttural sounds are common in languages like French.
Ghi chú dùng từ âm thanh hầu
Âm thanh hầu thường liên quan đến các âm thanh phát ra từ cổ họng, như âm 'g' hoặc 'kh'. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'throat', 'phonetics', và 'consonant' (họng, phát âm, phụ âm).
Video minh hoạ âm thanh hầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm thanh hầu
Câu hỏi thường gặp về "âm thanh hầu"
Âm thanh hầu tiếng Anh là gì?
Âm thanh hầu tiếng Anh là "guttural sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh phát ra từ cổ họng, thường có âm vang và hơi khàn.
"guttural sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guttural sound" nghĩa tiếng Việt là "âm thanh hầu". Âm thanh hầu thường liên quan đến các âm thanh phát ra từ cổ họng, như âm 'g' hoặc 'kh'.
Phát âm "guttural sound" như thế nào?
"guttural sound" có phiên âm IPA /ˈɡʌtərəl saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guttural sound"?
He made a guttural sound from his throat. — Tiếng ồm ồm phát ra từ cổ họng của anh ấy.