Tiếng Việt
Âm thanh nổi tiếng Anh là gì?
âm thanh nổi tiếng Anh là stereo sound /ˈstɛrioʊ saʊnd/. Âm thanh nổi là loại âm thanh được phát ra từ hai hoặc nhiều loa để tạo ra hiệu ứng âm thanh ba chiều rõ ràng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stereo sound
Ví dụ câu với âm thanh nổi / stereo sound
- 1
Tôi thích nghe nhạc bằng hệ thống âm thanh nổi để cảm nhận rõ hơn các chi tiết trong bài hát.
I enjoy listening to music on stereo sound systems to better perceive the details in the song.
- 2
Hệ thống âm thanh nổi giúp tôi cảm nhận được không gian âm nhạc rộng lớn hơn.
Stereo sound systems help me feel a larger musical space.
Ghi chú dùng từ âm thanh nổi
Âm thanh nổi liên quan đến các thuật ngữ như 'mono sound' (âm thanh đơn) và 'surround sound' (âm thanh vòm), đều là các dạng kỹ thuật âm thanh khác nhau.
Video minh hoạ âm thanh nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm thanh nổi
Câu hỏi thường gặp về "âm thanh nổi"
Âm thanh nổi tiếng Anh là gì?
Âm thanh nổi tiếng Anh là "stereo sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh nổi là loại âm thanh được phát ra từ hai hoặc nhiều loa để tạo ra hiệu ứng âm thanh ba chiều rõ ràng hơn.
"stereo sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stereo sound" nghĩa tiếng Việt là "âm thanh nổi". Âm thanh nổi liên quan đến các thuật ngữ như 'mono sound' (âm thanh đơn) và 'surround sound' (âm thanh vòm), đều là các dạng kỹ thuật âm thanh khác nhau.
Phát âm "stereo sound" như thế nào?
"stereo sound" có phiên âm IPA /ˈstɛrioʊ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stereo sound"?
I enjoy listening to music on stereo sound systems to better perceive the details in the song. — Tôi thích nghe nhạc bằng hệ thống âm thanh nổi để cảm nhận rõ hơn các chi tiết trong bài hát.