Tiếng Việt
Âm vòm mềm tiếng Anh là gì?
âm vòm mềm tiếng Anh là velar sound /ˈviːlər saʊnd/. Âm vòm mềm là âm phát ra khi lưỡi chạm vào phần mềm của vòm miệng trong khoang miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
velar sound
Ví dụ câu với âm vòm mềm / velar sound
- 1
Trong tiếng Anh, âm /k/ là một âm velar.
The /k/ sound in 'cat' is a velar sound.
- 2
Âm /g/ trong từ 'go' cũng là một âm velar.
The /g/ sound in 'go' is also a velar sound.
Ghi chú dùng từ âm vòm mềm
Âm vòm mềm liên quan đến các âm như /k/ và /g/. Các thuật ngữ liên quan gồm có âm mũi, âm khẩu hình, và âm khẩu hình khẩu cái.
Video minh hoạ âm vòm mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm vòm mềm
Câu hỏi thường gặp về "âm vòm mềm"
Âm vòm mềm tiếng Anh là gì?
Âm vòm mềm tiếng Anh là "velar sound" (danh từ), nghĩa là: Âm vòm mềm là âm phát ra khi lưỡi chạm vào phần mềm của vòm miệng trong khoang miệng.
"velar sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"velar sound" nghĩa tiếng Việt là "âm vòm mềm". Âm vòm mềm liên quan đến các âm như /k/ và /g/.
Phát âm "velar sound" như thế nào?
"velar sound" có phiên âm IPA /ˈviːlər saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "velar sound"?
The /k/ sound in 'cat' is a velar sound. — Trong tiếng Anh, âm /k/ là một âm velar.