Tiếng Việt
Máy đo góc tiếng Anh là gì?
máy đo góc tiếng Anh là angle meter /ˈæŋɡl ˈmiːtər/. Thiết bị dùng để đo góc hoặc góc lệch trong xây dựng hoặc kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angle meter
Ví dụ câu với máy đo góc / angle meter
- 1
The carpenter used an angle meter to ensure the walls were perfectly aligned.
Thợ mộc đã dùng máy đo góc để đảm bảo tường thẳng hàng.
- 2
An angle meter is essential for precise measurements in engineering.
Máy đo góc là thiết bị cần thiết để đo chính xác trong kỹ thuật.
Ghi chú dùng từ máy đo góc
Máy đo góc là dụng cụ đo góc, thường dùng trong xây dựng và kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'protractor' (thước đo góc), 'clinometer' (máy đo độ nghiêng), 'level' (thước thủy).
Video minh hoạ máy đo góc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đo góc
Câu hỏi thường gặp về "máy đo góc"
Máy đo góc tiếng Anh là gì?
Máy đo góc tiếng Anh là "angle meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo góc hoặc góc lệch trong xây dựng hoặc kỹ thuật.
"angle meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angle meter" nghĩa tiếng Việt là "máy đo góc". Máy đo góc là dụng cụ đo góc, thường dùng trong xây dựng và kỹ thuật.
Phát âm "angle meter" như thế nào?
"angle meter" có phiên âm IPA /ˈæŋɡl ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angle meter"?
Thợ mộc đã dùng máy đo góc để đảm bảo tường thẳng hàng. — The carpenter used an angle meter to ensure the walls were perfectly aligned.