Tiếng Việt
Âm thanh kế tiếng Anh là gì?
Âm thanh kế tiếng Anh là Sound level meter /saʊnd ˈlɛvəl ˈmiːtər/. Thiết bị đo cường độ âm thanh trong môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sound level meter
Ví dụ câu với Âm thanh kế / Sound level meter
- 1
Anh ấy sử dụng máy đo âm thanh để kiểm tra mức độ ồn trong nhà máy.
He used a sound level meter to check the noise level in the factory.
- 2
Máy đo âm thanh giúp chúng ta xác định xem mức độ ồn có an toàn hay không.
A sound level meter helps us determine whether the noise level is safe.
Ghi chú dùng từ Âm thanh kế
Âm thanh kế là thiết bị đo cường độ âm thanh, thường dùng trong kiểm tra môi trường. Các từ liên quan: decibel (đề-xi-bét), noise (ồn ào), frequency (tần số).
Video minh hoạ Âm thanh kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Âm thanh kế
Câu hỏi thường gặp về "Âm thanh kế"
Âm thanh kế tiếng Anh là gì?
Âm thanh kế tiếng Anh là "Sound level meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo cường độ âm thanh trong môi trường.
"Sound level meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sound level meter" nghĩa tiếng Việt là "Âm thanh kế". Âm thanh kế là thiết bị đo cường độ âm thanh, thường dùng trong kiểm tra môi trường.
Phát âm "Sound level meter" như thế nào?
"Sound level meter" có phiên âm IPA /saʊnd ˈlɛvəl ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sound level meter"?
He used a sound level meter to check the noise level in the factory. — Anh ấy sử dụng máy đo âm thanh để kiểm tra mức độ ồn trong nhà máy.