The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn bốc tiếng Anh là gì?

ăn bốc tiếng Anh là eat with fingers /it wɪð ˈfɪŋɡərz/. Ăn bằng tay, không dùng dao hoặc muỗng.

Hình minh hoạ "ăn bốc" tiếng Anh là "eat with fingers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eat with fingers

Động từ
/it wɪð ˈfɪŋɡərz/

Ví dụ câu với ăn bốc / eat with fingers

  1. 1

    Chúng tôi thích ăn bốc khi đi picnic.

    We enjoy eating with our fingers during picnics.

  2. 2

    Trong một số nền văn hóa, ăn bốc là cách truyền thống để thể hiện sự thân mật.

    In some cultures, eating with fingers is a traditional way to show intimacy.

Ghi chú dùng từ ăn bốc

Ăn bốc là hành động dùng tay để ăn thức ăn, phổ biến trong nhiều nền văn hóa Việt Nam và các nước khác. Các từ liên quan: 'ăn uống' (to eat), 'ăn chạm' (to eat with hands), 'ẩm thực' (cuisine).

Video minh hoạ ăn bốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn bốc

Câu hỏi thường gặp về "ăn bốc"

Ăn bốc tiếng Anh là gì?

Ăn bốc tiếng Anh là "eat with fingers" (động từ), nghĩa là: Ăn bằng tay, không dùng dao hoặc muỗng.

"eat with fingers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eat with fingers" nghĩa tiếng Việt là "ăn bốc". Ăn bốc là hành động dùng tay để ăn thức ăn, phổ biến trong nhiều nền văn hóa Việt Nam và các nước khác.

Phát âm "eat with fingers" như thế nào?

"eat with fingers" có phiên âm IPA /it wɪð ˈfɪŋɡərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eat with fingers"?

We enjoy eating with our fingers during picnics. — Chúng tôi thích ăn bốc khi đi picnic.