Tiếng Việt
Ăn chặn tiếng Anh là gì?
ăn chặn tiếng Anh là misappropriate /mɪsəˈproʊpriˌeɪt/. chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép tài sản của người khác, thường là trong mục đích cá nhân hoặc không chính đáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misappropriate
Ví dụ câu với ăn chặn / misappropriate
- 1
Anh ấy đã cố gắng ăn chặn số tiền từ quỹ công ty.
He tried to misappropriate funds from the company’s treasury.
- 2
Họ bị bắt vì ăn chặn tiền từ các dự án từ thiện.
They were arrested for misappropriating money from charity projects.
Ghi chú dùng từ ăn chặn
Misappropriate nghĩa là chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép tài sản của người khác, thường liên quan đến hành vi gian lận hoặc lừa đảo. Các từ liên quan: embezzle (tham ô), steal (ăn cắp), fraud (lừa đảo).
Video minh hoạ ăn chặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn chặn
Câu hỏi thường gặp về "ăn chặn"
Ăn chặn tiếng Anh là gì?
Ăn chặn tiếng Anh là "misappropriate" (động từ), nghĩa là: chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép tài sản của người khác, thường là trong mục đích cá nhân hoặc không chính đáng.
"misappropriate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misappropriate" nghĩa tiếng Việt là "ăn chặn". Misappropriate nghĩa là chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép tài sản của người khác, thường liên quan đến hành vi gian lận hoặc lừa đảo.
Phát âm "misappropriate" như thế nào?
"misappropriate" có phiên âm IPA /mɪsəˈproʊpriˌeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misappropriate"?
He tried to misappropriate funds from the company’s treasury. — Anh ấy đã cố gắng ăn chặn số tiền từ quỹ công ty.