Tiếng Việt
Ăn chung tiếng Anh là gì?
ăn chung tiếng Anh là eat together /it təˈɡɛðər/. Ăn cùng nhau, thường là trong cùng một bữa ăn hoặc cùng một không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat together
Ví dụ câu với ăn chung / eat together
- 1
Chúng tôi thích ăn chung vào cuối tuần.
We like to eat together on weekends.
- 2
Họ thường ăn chung trong nhà hàng gia đình.
They often eat together at the family restaurant.
Ghi chú dùng từ ăn chung
Ăn chung thể hiện sự gắn kết và thân mật trong văn hóa Việt Nam. Các từ liên quan: 'bữa ăn' (meal), 'gắn bó' (bond), 'gia đình' (family).
Video minh hoạ ăn chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn chung
Câu hỏi thường gặp về "ăn chung"
Ăn chung tiếng Anh là gì?
Ăn chung tiếng Anh là "eat together" (động từ), nghĩa là: Ăn cùng nhau, thường là trong cùng một bữa ăn hoặc cùng một không gian.
"eat together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat together" nghĩa tiếng Việt là "ăn chung". Ăn chung thể hiện sự gắn kết và thân mật trong văn hóa Việt Nam.
Phát âm "eat together" như thế nào?
"eat together" có phiên âm IPA /it təˈɡɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat together"?
We like to eat together on weekends. — Chúng tôi thích ăn chung vào cuối tuần.