Tiếng Việt
Ăn cơm tháng tiếng Anh là gì?
ăn cơm tháng tiếng Anh là have monthly subscription meal /hæv ˈmʌnθli səbˈskrɪpʃən mil/. Ăn cơm theo hình thức đặt trước hàng tháng tại nhà hàng hoặc quán ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have monthly subscription meal
Ví dụ câu với ăn cơm tháng / have monthly subscription meal
- 1
Tôi đã đăng ký ăn cơm tháng để tiết kiệm thời gian.
I signed up for a monthly meal subscription to save time.
- 2
Dịch vụ ăn cơm tháng rất phổ biến ở thành phố.
Monthly meal subscription services are very popular in the city.
Ghi chú dùng từ ăn cơm tháng
Ăn cơm tháng là hình thức đặt trước dịch vụ ăn uống hàng tháng. Các thuật ngữ liên quan: 'đăng ký ăn uống' (meal subscription), 'dịch vụ ăn uống' (catering service), 'tiết kiệm' (saving).
Video minh hoạ ăn cơm tháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn cơm tháng
Câu hỏi thường gặp về "ăn cơm tháng"
Ăn cơm tháng tiếng Anh là gì?
Ăn cơm tháng tiếng Anh là "have monthly subscription meal" (động từ), nghĩa là: Ăn cơm theo hình thức đặt trước hàng tháng tại nhà hàng hoặc quán ăn.
"have monthly subscription meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have monthly subscription meal" nghĩa tiếng Việt là "ăn cơm tháng". Ăn cơm tháng là hình thức đặt trước dịch vụ ăn uống hàng tháng.
Phát âm "have monthly subscription meal" như thế nào?
"have monthly subscription meal" có phiên âm IPA /hæv ˈmʌnθli səbˈskrɪpʃən mil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have monthly subscription meal"?
I signed up for a monthly meal subscription to save time. — Tôi đã đăng ký ăn cơm tháng để tiết kiệm thời gian.