Tiếng Việt
Dở bữa tiếng Anh là gì?
dở bữa tiếng Anh là Mid-meal /mɪd miːl/. Mô tả trạng thái không ngon miệng hoặc không hài lòng với bữa ăn giữa chừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mid-meal
Ví dụ câu với dở bữa / Mid-meal
- 1
Cô ấy cảm thấy dở bữa sau khi ăn món đó.
She felt mid-meal dissatisfaction after eating that dish.
- 2
Bữa ăn dở bữa khiến tôi không muốn ăn tiếp.
Mid-meal disappointment made me not want to continue eating.
Ghi chú dùng từ dở bữa
Dở bữa mô tả cảm giác không ngon hoặc không hài lòng trong bữa ăn. Các từ liên quan gồm có 'appetizer' (khai vị), 'main course' (món chính), 'dessert' (tráng miệng).
Video minh hoạ dở bữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dở bữa
Câu hỏi thường gặp về "dở bữa"
Dở bữa tiếng Anh là gì?
Dở bữa tiếng Anh là "Mid-meal" (tính từ), nghĩa là: Mô tả trạng thái không ngon miệng hoặc không hài lòng với bữa ăn giữa chừng.
"Mid-meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mid-meal" nghĩa tiếng Việt là "dở bữa". Dở bữa mô tả cảm giác không ngon hoặc không hài lòng trong bữa ăn.
Phát âm "Mid-meal" như thế nào?
"Mid-meal" có phiên âm IPA /mɪd miːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mid-meal"?
She felt mid-meal dissatisfaction after eating that dish. — Cô ấy cảm thấy dở bữa sau khi ăn món đó.